Giao diện
Framework
Mọi bài viết đều được triển khai theo cấu trúc logic chuẩn T-A-C-E (Thesis – Argument – Claim – Evidence) nhưng được diễn đạt bằng ngôn từ đời thường, mềm mại:
mermaid
graph TD
T["1. Thesis (Mở bài - Câu chuyện khởi phát)"] --> A["2. Argument (Diễn tiến - Điểm kẹt hoặc thử thách)"]
A --> C["3. Claim (Tự vấn / Đúc kết của Mentor)"]
C --> E["4. Evidence (Bằng chứng sống & Tương tác)"]| Cấu phần | Vai trò trong bài viết | Cách viết mẫu gợi ý |
|---|---|---|
| 1. Thesis (Mở bài) | Đưa ra ngay tình huống hoặc một câu nói ngây ngô nhưng sâu sắc của học sinh. Vào đề trực diện, không lan man. | "Chiều nay bạn Bơ (10 tuổi) hỏi tôi một câu làm tôi đứng hình mất 5 giây..." |
| 2. Argument (Diễn tiến) | Kể lại khoảnh khắc con gặp khó khăn khi làm web và cách con tự tìm cách vượt qua (hoặc cách Mentor đồng hành). | "Bạn ấy loay hoay mãi với cái nút bấm trên trang web tự làm. Tôi định nhảy vào sửa hộ, nhưng rồi quyết định lùi lại..." |
| 3. Claim (Đúc kết/Tự vấn) | Bài học sâu sắc mà Mentor nhận được; góc nhìn tâm lý nhẹ nhàng, dễ hiểu cho bố mẹ. | "Hóa ra tụi nhỏ không sợ bài khó, tụi nhỏ chỉ sợ người lớn không đủ kiên nhẫn để chờ chúng tự tìm ra lời giải." |
| 4. Evidence (Bằng chứng) | Ảnh mặt người thật (khoảnh khắc cười/tập trung), ảnh sản phẩm website con tự làm, hoặc ảnh chụp mẩu ghi chú dễ thương. | Ảnh chụp Mentor và học sinh bên chiếc laptop hiển thị giao diện web do chính tay con hoàn thiện. |