Giao diện
Session Agenda
Quy tắc vàng điều phối: Lắng nghe 70% — Đặt câu hỏi 20% — Chia sẻ 10%.
mermaid
gantt
title Timeline Family Meeting (60 phút)
dateFormat HH:mm
axisFormat %H:%M
section Diễn tiến buổi gặp
Warm-up & Tạo không khí (05p) :00:00, 05m
Family Story - Lắng nghe PH (10p):00:05, 10m
Student Story - Đối thoại cùng con (15p):00:15, 15m
Alignment - Đúc kết & Phản chiếu (15p) :00:30, 15m
Next Steps & Cam kết nhỏ (10p) :00:45, 10m
Closing & Tạm biệt (05p) :00:55, 05m| Phần | Thời lượng | Nội dung chính | Lưu ý thực thi cho Mentor |
|---|---|---|---|
| 0. Warm-up | 5p | Chào hỏi, tạo cảm giác thân mật "như khách quý đến chơi nhà". | Không mở laptop, không rút sổ ghi chép ngay. Hỏi thăm thú cưng, không gian nhà, khen góc học của con. |
| 1. Family Story | 10p | Mời phụ huynh chia sẻ về hành trình lớn lên của con và những điều tự hào nhất. | Lắng nghe trọn vẹn, không vội nói về chương trình học hay điểm số. |
| 2. Student Story | 15p | Chuyển sự chú ý sang học sinh: sở thích, điều hào hứng gần đây, trải nghiệm học tập. | Tạo không gian an toàn để con tự do bày tỏ, không biến thành cuộc phỏng vấn chất vấn. |
| 3. Alignment | 15p | Mentor phản chiếu các quan sát tích cực về điểm mạnh của con và góc nhìn sư phạm. | Hai bên cùng nhìn về một hướng; gia đình nhận được giá trị và định hướng rõ ràng. |
| 4. Next Steps | 10p | Thống nhất 1–2 mục tiêu ưu tiên trong 4 tuần tới và cam kết phối hợp giữa 3 bên. | Thiết lập một hành động/cam kết nhỏ (Micro-commitment) cho học sinh, bố mẹ và mentor. |
| 5. Closing | 5p | Cảm ơn sự tiếp đón của gia đình, chụp bức ảnh kỷ niệm (nếu gia đình đồng ý). | Kết thúc đúng giờ (không kéo dài lê thê làm phiền sinh hoạt của gia đình). |