Giao diện
Assessment Rubrics
Bộ tiêu chuẩn đánh giá chất lượng toàn diện của Family Tour (Family Meeting) bao gồm 2 thang đo chuẩn hóa: Rubrics 01 (Outcome Rubrics) đo lường giá trị thực tế tạo ra và Rubrics 02 (SOP Rubrics) đo lường tính chuyên nghiệp trong quy trình tổ chức. Thang đo từ L1 đến L5 (Level 3 là chuẩn Đạt / Definition of Done ⭐).
Rubrics 01: Outcome Rubrics
Câu hỏi trọng tâm: Buổi Family Tour có tạo ra giá trị không?
| Tiêu chí | Level 1 (Chưa đạt) | Level 2 (Bắt đầu) | Level 3 (Đạt - DoD ⭐) | Level 4 (Tốt) | Level 5 (Xuất sắc) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. Family Understanding Hiểu gia đình và học sinh | Chỉ thu thập thông tin hành chính hoặc lặp lại Family Portal. | Hiểu được một vài thông tin mới nhưng còn rời rạc. | Xác định được 3 insight cốt lõi: 1. Family Dynamics 2. Learning Environment 3. Hidden Motivation. | Có bằng chứng (quan sát hoặc câu chuyện) minh chứng cho từng insight. | Insight đủ sâu để thay đổi cách mentor đồng hành; mentor có thể giải thích rõ vì sao học sinh cư xử như vậy. |
| 2. Trust & Relationship Xây dựng niềm tin | Buổi gặp mang tính hỏi đáp; phụ huynh và học sinh ít chia sẻ. | Có trao đổi hai chiều nhưng còn dè dặt. | Phụ huynh và học sinh chủ động chia sẻ suy nghĩ, câu chuyện hoặc khó khăn. | Hai bên cảm thấy được lắng nghe; cuộc trò chuyện diễn ra tự nhiên. | Gia đình chủ động mong muốn tiếp tục đồng hành, sẵn sàng liên hệ mentor khi cần và giới thiệu thêm những điều quan trọng về con. |
| 3. Student Connection Kết nối với học sinh | Học sinh hầu như không tham gia. | Học sinh chỉ trả lời khi được hỏi. | Học sinh chủ động chia sẻ ít nhất một sở thích, trải nghiệm hoặc mong muốn. | Mentor xây dựng được sự tin tưởng; học sinh thoải mái trò chuyện. | Học sinh cảm thấy mentor "hiểu mình" và thể hiện sự hào hứng với hành trình học phía trước. |
| 4. Mentoring Readiness Sẵn sàng cho mentoring | Mentor chưa biết sẽ hỗ trợ học sinh như thế nào. | Có nhận định chung nhưng chưa cụ thể. | Sau buổi gặp, mentor xác định được các ưu tiên mentoring và cách phối hợp với gia đình. | Có kế hoạch hành động rõ ràng cho 4–6 tuần đầu, dựa trên insight từ Family Tour. | Kế hoạch được cá nhân hóa, có giả thuyết rõ ràng và tiêu chí quan sát để kiểm chứng trong quá trình học. |
| 5. Documentation & Knowledge Capture Lưu trữ tri thức | Không ghi chép hoặc ghi chép thiếu. | Có ghi chép nhưng khó sử dụng. | Hồ sơ Family Tour đầy đủ, rõ ràng và có thể sử dụng cho mentor khác. | Insight được chuẩn hóa thành dữ liệu trong Simba và liên kết với Learner Profile. | Hồ sơ đủ chất lượng để bất kỳ mentor nào đọc cũng hiểu học sinh và có thể tiếp tục đồng hành mà không cần gặp lại gia đình. |
Rubrics 02: SOP Rubrics
Câu hỏi trọng tâm: Buổi Family Tour được tổ chức có chuyên nghiệp không?
| Tiêu chí | Level 1 (Chưa đạt) | Level 2 (Cần cải thiện) | Level 3 (Đạt - DoD ⭐) | Level 4 (Tốt) | Level 5 (Xuất sắc) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. Preparation Chuẩn bị trước buổi gặp | Không chuẩn bị hoặc thiếu nhiều thông tin cơ bản. | Đã xem Family Portal nhưng chưa xác định mục tiêu buổi gặp. | Đã đọc Family Portal, chuẩn bị agenda và câu hỏi phù hợp với gia đình. | Chuẩn bị dựa trên dữ liệu học sinh, có giả thuyết cần kiểm chứng. | Chuẩn bị kỹ lưỡng, cá nhân hóa hoàn toàn; mentor biết rõ điều gì cần quan sát, hỏi và xác minh. |
| 2. Communication & Facilitation Điều phối và giao tiếp | Giao tiếp rời rạc, chủ yếu hỏi đáp theo checklist. | Có trao đổi hai chiều nhưng chưa tạo được dòng hội thoại tự nhiên. | Điều phối tốt, cả phụ huynh và học sinh đều có cơ hội chia sẻ. | Chủ động lắng nghe, đặt câu hỏi mở và xử lý linh hoạt các tình huống phát sinh. | Tạo được cuộc trò chuyện tự nhiên, mọi thành viên đều cảm thấy được tôn trọng và chủ động chia sẻ. |
| 3. Professionalism Tác phong chuyên nghiệp | Trễ hẹn, thiếu chuẩn bị hoặc có hành vi thiếu chuyên nghiệp. | Đúng quy trình nhưng còn thiếu chỉn chu hoặc chưa tạo được thiện cảm. | Đúng giờ, lịch sự, tôn trọng không gian và thời gian của gia đình. | Chủ động xác nhận lịch, quản lý thời gian tốt và tạo trải nghiệm tích cực. | Gia đình cảm nhận rõ sự chuyên nghiệp, tận tâm và mong muốn tiếp tục đồng hành. |
| 4. Observation & Documentation Quan sát và ghi nhận | Ghi chép thiếu hoặc chỉ ghi thông tin bề mặt. | Có ghi chép nhưng bỏ sót nhiều quan sát quan trọng. | Ghi nhận đầy đủ các quan sát và cập nhật hồ sơ sau buổi gặp. | Quan sát có hệ thống, phân biệt rõ Fact – Observation – Interpretation. | Ghi chép chất lượng cao, có bằng chứng cụ thể và đủ để mentor khác tiếp tục đồng hành. |
| 5. Follow-up Hành động sau Family Tour | Không có follow-up sau buổi gặp. | Có follow-up nhưng chậm hoặc chưa rõ ràng. | Gửi lời cảm ơn, cập nhật Simba và chia sẻ các bước tiếp theo đúng thời hạn. | Chủ động duy trì kết nối, xác nhận sự thống nhất với gia đình và chuyển hóa insight thành kế hoạch mentoring. | Follow-up tạo được động lực tiếp tục hợp tác; phụ huynh biết rõ vai trò của mình và mentor bắt đầu triển khai ngay các hành động đã thống nhất. |